vô sắc
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái không có màu sắc: "vô sắc" chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn của màu sắc, không có sắc thái nào.
- Cấu trúc sinh học: Trong sinh học và giải phẫu, "vô sắc" dùng để chỉ các bộ phận hoặc cấu trúc không bắt màu khi nhuộm, như "thoi vô sắc" (fuseau achromatique) trong quá trình phân bào.
Tính từ:
- Không màu, không có sắc: Dùng để mô tả vật thể hoặc hiện tượng không mang màu sắc riêng biệt.
- Trung tính, không thiên vị: Trong nghĩa bóng, "vô sắc" có thể chỉ thái độ khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay màu sắc chính trị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thoi vô sắc là cấu trúc quan trọng trong quá trình phân chia tế bào. (Thoi vô sắc giúp nhiễm sắc thể di chuyển trong nguyên phân.)
- Nước tinh khiết có tính vô sắc, không màu, không mùi. (Nước tinh khiết không có màu sắc riêng.)
Tính từ:
- Bức tranh này sử dụng gam màu vô sắc, tạo cảm giác thanh lịch. (Bức tranh chỉ dùng màu trắng, đen, xám.)
- Quan điểm vô sắc giúp nhà khoa học đánh giá khách quan hơn. (Quan điểm không thiên vị, không bị chi phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thoi vô sắc": cấu trúc sợi trong tế bào, xuất hiện trong nguyên phân và giảm phân, không bắt màu khi nhuộm.
- Thoi vô sắc hình thành từ trung thể và kéo dài đến các nhiễm sắc thể. (Cấu trúc này giúp phân chia vật chất di truyền.)
"chất vô sắc": chất không có màu sắc, thường dùng trong hóa học.
- Axit axetic là chất lỏng vô sắc, có mùi chua. (Axit axetic không màu, dễ bay hơi.)
Biến thể và từ gần giống
Hữu sắc (tính từ): có màu sắc — trái nghĩa của vô sắc.
- Vải hữu sắc thường được nhuộm bằng thuốc nhuộm tự nhiên. (Vải có màu rõ ràng.)
Đa sắc (tính từ): nhiều màu sắc.
- Cầu vồng là hiện tượng đa sắc tuyệt đẹp. (Cầu vồng có bảy màu.)
Từ đồng nghĩa
- Không màu: không có sắc thái màu nào.
- Trong suốt: cho ánh sáng xuyên qua, không cản màu.
- Trung tính: không thiên về một phía nào, không có màu sắc chính trị.
Thành ngữ liên quan
- Vô sắc vô vị: không có màu sắc, không có mùi vị — chỉ sự nhạt nhẽo, tẻ nhạt.
- Cuộc sống vô sắc vô vị khi thiếu niềm vui. (Cuộc sống trở nên buồn chán, không thú vị.)